Learning Page

RIO

8 en

3/12/2026, 4:54:34 PM

kodak

5 en

máy ảnh côdda

chụp bằng máy côdda

chụp nhanh, ghi nhanh

'koudæk

3/12/2026, 4:48:29 PM

abut

12 en

(+ on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với

(+ on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau

bộ định vị

cái chặn

chặn

chung biên

đế tựa

kề

ngõng mút

nối đối đầu

sự nối

sự tiếp

thanh chống

tiếp giáp

trụ chống

tựa

cách mối đối đầu

đường tiếp giáp

nối tiếp đầu

tiếp giáp với

sát

ə'bʌt

3/12/2026, 4:43:19 PM

backtracks

5 en

3/12/2026, 4:38:10 PM

erica

18 en

(thực vật) cây thạch nam

3/12/2026, 4:35:10 PM

magnitudes

6 en

3/12/2026, 4:31:59 PM

nationwide

13 en

khắp cả nước; toàn quốc

3/12/2026, 4:27:17 PM

occurrences

4 en

3/12/2026, 4:24:38 PM

polished

12 en

bóng, láng

(nghĩa bóng) lịch sự, thanh nhã, tao nhã

được đánh bóng

được mài nhẵn

'pouliʃt

3/12/2026, 4:23:03 PM

disproportionately

4 en

không tương xứng, không cân đối

3/12/2026, 4:22:03 PM

YUP

5 en

3/12/2026, 4:21:00 PM

procedure

18 en

thủ tục

thủ tục

thủ tục tố tụng

trình tự

trình tự, thủ tục

biện pháp

cách tiến hành

lệnh

liệu pháp

nhiệm vụ

phương pháp

phương thức

quá trình

quá trình công nghệ

qui trình

quy trình

thao tác

tiến trình

chỉ lệnh

thủ tục, phương pháp

khối thủ tục

phương thức, thủ tục

procedure

3/12/2026, 4:19:18 PM

self-employment

6 en

sự làm tư, sự làm riêng; sự tự làm chủ

sự tự thuê mình

việc làm tự do

việc tự kinh doanh

3/12/2026, 4:17:58 PM

wasted

14 en

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ; tiếng lóng) nghiện ma túy

3/12/2026, 4:14:57 PM

dave

14 en

3/12/2026, 4:08:30 PM

dispatcher

13 en

người gửi đi

người điều vận (xe lửa)

người gửi hàng

bộ điều phối

điều độ viên

người gửi hàng

bộ gửi đi

khẩn phái viên

dis'pætʃə

3/12/2026, 4:06:49 PM

gateway

8 en

cổng vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

cửa ngõ

cửa vào

lộ môn

âu (thuyền) đơn

cổng ra vào, cửa ngõ

'geitwei

3/12/2026, 4:04:23 PM

forested

8 en

có trồng rừng

3/12/2026, 4:03:44 PM

iac

8 en

Mối liên kết trong System 7

interapplicatiôn communication

3/12/2026, 3:57:18 PM

pamphlet

10 en

Pamfơlê, cuốn sách nhỏ (bàn về một vấn đề thời sự...)

cuốn sách nhỏ (tuyên truyền)

cuốn sách nhỏ

'pæmflit

3/12/2026, 3:49:32 PM

references

19 en

3/12/2026, 3:46:14 PM

spencer

10 en

áo vét len ngắn

'spensə

3/12/2026, 3:42:10 PM

graphics

19 en

(Tech) môn đồ họa, môn đồ hình; thiết bị dồ họa/hình

đồ họa

đồ họa

tranh đồ họa

3/12/2026, 3:36:54 PM

wireframe

6 en

3/12/2026, 3:35:24 PM

distinguishes

12 en

3/12/2026, 3:30:36 PM

reactivity

7 en

khả năng phản ứng, tính phản ứng, độ phản ứng

độ phản ứng

hoạt tính

độ tái kích hoạt

khả năng phản ứng

tính phản ứng được

3/12/2026, 3:28:50 PM

recreational

12 en

(thuộc) sự giải trí, (thuộc) sự tiêu khiển; có tính chất giải trí, có tính chất tiêu khiển

làm giải trí, làm tiêu khiển

,rekri'eiʃənl

3/12/2026, 3:27:07 PM

apollo

15 en

thần A-pô-lông, thần mặt trời (thần thoại Hy lạp)

(thơ ca) mặt trời, người đẹp trai

ə'pɔlou

3/12/2026, 3:15:23 PM

digestible

4 en

tiêu hoá được

đồng hóa được

tiêu hóa được

di'dʤestəbl

3/12/2026, 3:13:02 PM

audition

16 en

sức nghe; sự nghe; thính giác

(sân khấu) sự thử giọng, sự hát nghe thử (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

(sân khấu) thử giọng (trước khi nhận vào làm diễn viên hát)

tổ chức một buổi hát thử giọng

thử giọng

thính giác

sự nghe

ɔ:'diʃn

3/12/2026, 3:10:14 PM

ballade

6 en

thơ balat

lãng ca

tình ca

bæ'lɑ:d

3/12/2026, 3:08:34 PM

bibliography

4 en

thư mục

thư mục học

,bibli'ɔgrəfi

3/12/2026, 3:06:42 PM

bumped

18 en

lồi lên

3/12/2026, 3:05:20 PM

cack

7 en

giày không gót (của trẻ con)

khuồi(đùa cợt), phân

ruộc sáu uộng['kækl]

tiếng gà cục tác

tiếng cười khúc khích

chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác

câm cái mồm đi

cục tác (gà mái)

cười khúc khích

nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác

kæk

3/12/2026, 3:03:10 PM

careless

19 en

không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác

vô tư, không lo nghĩ

không có nguyên nhân

'keəlis

3/12/2026, 2:59:48 PM

chasm

8 en

kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu

vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi...)

lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn

chỗ chống

hẻm vực

hố sâu

chỗ trống

khe nứt sâu

'kæzm

3/12/2026, 2:58:08 PM

filaments

8 en

3/12/2026, 2:56:51 PM

compaction

3 en

(Tech) ép, nén

nén chặt

sự ép

sự ép chặt

sự lèn chặt

sự nén

sự nén chặt

sự nén đất xuống

đầm lèn

lu lèn

sự dầm chặt

sự nén (dữ liệu)

3/12/2026, 2:54:56 PM

conditioning

11 en

sự điều hòa nhiệt độ

biến đổi

đặt điều kiện

điều hòa

sự điều phối

sự điều tiết

sự điều tiết, chuẩn hóa

sự ủ nóng đều

sự xử lý

điều kiện hóa

sự điều hòa

sự hong khô gỗ

sự quy định

3/12/2026, 2:52:53 PM

cramped

14 en

khó đọc (chữ)

chật hẹp, tù túng, không được tự do

gò bó không thanh thoát, không phóng túng (văn)

kræmpt

3/12/2026, 2:49:07 PM

defaults

7 en

3/12/2026, 2:47:37 PM

derivative

16 en

bắt nguồn từ

(hoá học) dẫn xuất

(ngôn ngữ học) phái sinh

(hoá học) chất dẫn xuất

(ngôn ngữ học) từ phát sinh

(toán học) đạo hàm

bắt nguồn từ

dẫn xuất

đạo hàm

dẫn suất

phái sinh

đạo hàm

d. from parametric equation dẫn suất từ các phương trình tham số

d. on the left (right) đạo hàm bên trái (bên phải)

d. of a group các dẫn suất của một nhóm

d. s of higher order đạo hàm cấp cao

d. of a vectơ đạo hàm của một vectơ

absolute d. đạo hàm tuyệt đối

approximate d. gt đạo hàm xấp xỉ

areolar d. đạo hàm diện tích

backward d. (giải tích) đạo hàm bên phải

covariant d. đạo hàm hiệp biến

directional d. đạo hàm theo hướng

forward d. đạo hàm bên phải

fractional d. (giải tích) đạo hàm cấp phân số

generalizer d. đạo hàm suy rộng

hight d. (giải tích) đạo hàm cấp cao

left d. đạo hàm bên trái

logarithmic d. (giải tích) đạo hàm lôga

maximum directional d. đạo hàm hướng cực đại

normal d. đạo hàm pháp tuyến

parrmetric d. đạo hàm tham số

partial d. đạo hàm riêng

particle d. đạo hàm toàn phần

right-hand d. đạo hàm bên phải

succes ive d.s các đạo hàm liên tiếp

total d. đạo hàm toàn phần

di'rivətiv

3/12/2026, 2:42:23 PM

dough

13 en

bột nhào

bột nhão; cục nhão (đất...)

(từ lóng) tiền, xìn

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) doughboy

việc của tôi hỏng bét rồi

bột nhào

bột nhão

hồ

keo nhám

dou

3/12/2026, 2:38:53 PM

dynamics

16 en

động lực học

động lực học

động lực học

dai'næmiks

3/12/2026, 2:37:04 PM

end-to-end

4 en

hai đầu mút gần như chạm nhau

đối đầu

giáp mối

nối chữ T

cuối-đến-cuối

đối đầu

giáp mối

nối chữ T

cuối-đến-cuối

3/12/2026, 2:32:24 PM

farced

3 en

3/12/2026, 2:26:44 PM

gallon

16 en

Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ)

galông

'gælən

3/12/2026, 2:25:11 PM

helm

11 en

đám mây tụ trên đỉnh núi (lúc có động bão) ((cũng) helm cloud)

(từ cổ,nghĩa cổ) (như) helmet

tay bánh lái, bánh lái (tàu thuỷ); khoang bánh lái

sự chỉ huy, sự điều khiển, sự lânh đạo; chính phủ

lái (con tàu)

chỉ huy, dẫn dắt, điều khiển, lânh đạo

bánh lái

điều khiển

helm

3/12/2026, 2:18:25 PM

hitherto

7 en

cho đến nay

'hiðə'tu:

3/12/2026, 2:14:37 PM

haircut

6 en

mức hớt xén

mức vay thế chấp

3/12/2026, 2:14:13 PM